u quái

u quái

Một bác sĩ đang quan sát hình ảnh u quái trên phim chụp X-quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khối u phát triển bất thường trong cơ thể: "u quái" chỉ một loại khối u cấu trúc phức tạp, chứa nhiều loại khác nhau (như tóc, răng, xương, da) phát triển không theo quy luật tự nhiên, thường lành tính nhưng có thể trở thành ác tính.
    • Trong y học, "u quái" (từ tiếng Pháp tératome) một khối u nguồn gốc từ tế bào mầm, khả năng biệt hóa thành nhiều loại khác nhau.
  2. Tính từ (nghĩa bóng, ít dùng):

    • Kỳ quặc, dị thường, khó hiểu: Dùng để mô tả sự vật, hiện tượng hoặc con người đặc điểm lạ lùng, khác thường, mang tính quái dị.
    • dụ: Tính cách u quái của hắn khiến mọi người xa lánh. (Tính cách kỳ lạ, khó chịu của hắn khiến mọi người tránh xa.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u quáibuồng trứng. (Bệnh nhân khối u bất thườngbuồng trứng, chứa nhiều loại khác nhau.)
    • U quái thường lành tính, nhưng cần phẫu thuật để tránh biến chứng. (Khối u này thường không nguy hiểm ngay, nhưng cần loại bỏ bằng phẫu thuật.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Ý tưởng u quái đó chẳng ai hiểu nổi. (Ý tưởng kỳ quặc, dị thường đó không ai chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u quái lành tính": u quái không phát triển xâm lấn, không gây nguy hiểm ngay lập tức.

    • Hầu hết u quái lành tính đều được điều trị thành công bằng phẫu thuật. (Đa số các khối u này không ung thư có thể chữa khỏi.)
  • "u quái ác tính": u quái khả năng phát triển lan rộng, gây nguy hiểm.

    • U quái ác tính cần hóa trị xạ trị sau phẫu thuật. (Khối u ung thư cần điều trị thêm bằng thuốc tia xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • U (danh từ): khối bất thường trong cơ thể, do tế bào phát triển quá mức.

    • U lành (khối u không ung thư) u ác (khối u ung thư).
  • Quái (tính từ): lạ lùng, dị thường, khác thường.

    • Quái vật (sinh vật kỳ lạ, đáng sợ), quái dị (rất kỳ quặc).
Từ đồng nghĩa
  • Khối u dị dạng: khối u cấu trúc bất thường, chứa nhiều loại .
  • Quái thai (trong y học cổ): thai nhi phát triển bất thường, hình dạng kỳ lạ (ít dùng cho u).
  • Kỳ quặc (nghĩa bóng): lạ lùng, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • U quái của thiên nhiên: sự vật, hiện tượng kỳ lạ trong tự nhiên, khó tin.
    • Hang động đó một u quái của thiên nhiên với những khối thạch nhũ hình thù kỳ dị. (Hang động những cấu trúc đá lạ thường, như một kỳ quan khó hiểu.)